union suit

/'ju:njən'sju:t/
Học thuật
Thân thiện
union suit

A child wears a cozy union suit to bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ quần áo vệ sinh may liền: Một loại đồ lót một mảnh, kết hợp áo quần dài liền thành một bộ, thường cửa mở phía sau hoặc phía trước. Đây một loại trang phục lịch sử, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old photographs, the lumberjacks are often wearing thick union suits. (Trong những bức ảnh , những người tiều phu thường mặc bộ quần áo vệ sinh may liền dày.)
    • The union suit was a practical piece of underwear in cold climates. (Bộ quần áo vệ sinh may liền một món đồ lót thiết thựcvùng khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long johns": Một tên gọi thông tục khác cho "union suit", thường chỉ phần dưới dạng quần dài liền, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ cả bộ.
    • He pulled on his long johns before going out into the snow. (Anh ấy mặc bộ đồ lót dài vào trước khi ra ngoài trời tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Long underwear (n): Đồ lót dài, thường chỉ quần dài liền hoặc bộ liền quần áo để giữ ấm.
  • One-piece underwear (n): Đồ lót một mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • One-piece undergarment: Đồ lót một mảnh.
  • Combination (trong ngữ cảnh lịch sử về trang phục): Bộ đồ kết hợp (chỉ loại đồ lót tương tự).
Thành ngữ liên quan
union suit

A child wears a cozy union suit to bed.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo vệ sinh may liền